Máy đo khí máu tự động GASTAT 1800 series

Thương hiệu Techno Medica - Nhật
Mã sản phẩm GASTAT 1800 series

Liên hệ
Chính sách bán hàng của BM Việt Nam:
  • Giá đã bao gồm thuế VAT, Nhập khẩu, phí khác
  • Hàng mới 100%, nguyên đai, nguyên kiện
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất
  • Hàng có sẵn giao trong ngày, hàng đặt trong 4-8 tuần
  • Chi tiết liên hệ: bm@bmvietnam.vn, Hotline: 0963984646.
Sản phẩm khuyến mãi
Sản phẩm vừa xem

Máy đo khí máu tự động GASTAT 1800 series

Đặc điểm

- Thời gian phân tích rất ngắn: 50 giây (Model Gastat 1820)

- Thể tích hút mẫu ít: 80µl với chế độ capillary và 120 µl với chế độ syringe,

- Thể hiện đồ thị acid base

- Máy in tự nhận khi nạp giấy in mới

- Chế độ save mode tiết kiệm hóa chất, thích hợp khi chạy ít mẫu hơn vào ban đêm

- QC tự động đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác

- Chức năng PC tích hợp không cần sử dụng PC ngoài

- Pin tích hợp cho phép hoạt động ổn định 30 phút hoặc phân tích lên đến 5 mẫu trong trường hợp mất điện

Hoạt động 2 bước đơn giản

– Bước 1: Sử dụng hoặc chế độ syringe hoặc capillary trên vị trí nạp mẫu.

– Bước 2: Lựa chọn kiểu mẫu và chọn nút Analysis

Kết quả được đưa ra ở màn hình và giấy in

Hút mẫu rất nhanh

– Thời gian hút mẫu chỉ 4 giây, rút ngắn thời gian trả kết quả.

Panel màn hình cảm ứng

- Màn hình màu 12 inch thể hiện trình tự thao tác chi tiết, dễ theo dõi.

Đầu đọc barcode tích hợp

– Đầu đọc barcode tích hợp giảm lỗi và tiết kiệm thời gian cho người sử dụng

Chức năng phát hiện tiêm mẫu

- Hệ thống bắt đầu rửa tự động khi mẫu được tiêm vào.

Không phải bảo trì điện cực

- Điện cực độ ổn định cao cho phép hoàn toàn không phải bảo trì điện cực

Thay thế hóa chất tối thiểu

- Chỉ yêu cầu 2 loại hóa chất (CAL Cartridge và Flush solution).


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH:

  • Loại mẫu: máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, dịch thẩm tách
  • Có thể cài đặt máy hoạt động ở chế độ tiết kiệm (save mode)
  • Đo được các thông số

pH: 6.0 – 8.0

pCO2: 10.0-200.0Torr

pO2: 10.0-760Torr

cHb: 2.0 – 23.0 g/dL

  • Tính toán được các thông số sau: cHCO₃⁻act, cHCO₃⁻std, cBE(ecf), cBE(B), cBB,ctCO₂(P), ctCO₂(B), sO₂(est), BO₂, p50, p50(T), p50(st), pO₂/FiO₂, pO2₂(A,T), pO₂(A), pO₂(A-a), pO₂(A-a,T), pO₂(a/A), pO₂(a/A,T), RI, RI(T), ctO₂(a), ctO₂(B), ctO₂(v), ctO₂(a-v), ctO₂([a-v]/a), Hct
  • Các thông số đầu vào, tối thiểu các thông tin sau: ID bệnh nhân, nhiệt độ bệnh nhân, Hb, FiO₂, tên bệnh nhân, giới tính, ngày sinh, chiều cao, trọng lượng
  • Lượng mẫu: 60µl mẫu ở chế độ capillary , 120 µl mẫu ở chế độ syringe
  • Thời gian phân tích (từ lúc nhấn nút đo đến khi có kết quả trên màn hình): 50 giây
  • Thời gian hút mẫu: 4 giây
  • Hiển thị: Màn hình cảm ứng LCD màu, kích thước 12 inch
  • Chạy Calibration: chuẩn tự động, có thể lập trình 1 và 2 điểm
  • Khả năng lưu trữ dữ liệu: 10,000 mẫu
  • Máy in nhiệt tích hợp cùng máy chính
  • Có đầu đọc mã vạch tích hợp với máy chính, có khả năng đọc được tới 12 loại mã vạch
  • Có bộ pin tích hợp bảo vệ lỗi nguồn bên trong máy chính
  • Có cảm biến phát hiện mức chất thải và thuốc thử
  • Không phải bảo dưỡng điện cực, không cần bình khí rời
  • Giao diện: TCP/IP
Bình luận