• Xét nghiệm Fructosamine

    Xét nghiệm Fructosamine

    Ngày:09/01/2018 lúc 11:41AM

    Tên khác: Glycated Serum Protein; GSP; Glycated AlbuminTên chính: FructosamineXét nghiệm liên quan : Glucose; A1C; Albumin; Total Protein; Hemoglobinopathy EvaluationFructosamine là một hợp chất được hình thành khi Glucose kết hợp...

  • Xét nghiệm Glucose

    Xét nghiệm Glucose

    Ngày:08/01/2018 lúc 22:49PM

    Tên khác: Blood sugar; Fasting blood sugar; blood glucose; Oral Glucose Tolerance Test (OGTT or GTT); urine glucoseXét nghiệm liên quan: Insulin, C-Peptide, Urine glucose, HbA1c, Microalbumin, Home TestingXét nghiệm...

  • Xét nghiệm Albumin nước tiểu và tỉ lệ Albumin/Creatinine

    Xét nghiệm Albumin nước tiểu và tỉ lệ Albumin/Creatinine

    Ngày:08/01/2018 lúc 21:13PM

    Tên khác: Microalbumin; ACR; UACRTên chính: Urine Albumin and Albumin/Creatinine RatioXét nghiệm liên quan: Albumin; Creatinine; Glucose; A1c; Urine ProteinAlbumin là một protein do gan sản xuất. Xét nghiệm albumin...